International schoolchildren gomoku online olympiade, gr. A

Thời gian
02.12.2023 - 30.03.2024
Mô tả
Individual and team competition for all players who are born 2004-2008!
Hệ thống tính điểm giải đấu
Điểm của 3 giải đấu tốt nhất sẽ được cộng lại, trong đó:
Người đứng đầu nhận 100 điểm
Người đứng thứ 2 nhận 95 điểm
Người đứng thứ 3 nhận 92 điểm
Từ vị trí thứ 4 đến thứ 93 nhận từ 90 đến 1 điểm tương ứng .
Vint.ee Giải thưởng
Quỹ giải thưởng: 97 Tín dụng! *Quỹ giải thưởng sẽ tăng lên một tín dụng khi một người chơi tham gia giải đấu
1. Vị trí 29 Tín dụng
2. Vị trí 23 Tín dụng
3. Vị trí 17 Tín dụng
4. Vị trí 13 Tín dụng
5. Vị trí 9 Tín dụng
6. Vị trí 6 Tín dụng
Bạn nên làm gì với số dư tín dụng trên Vint.ee? Hãy mua cho mình gói đăng ký VIP hoặc một món đồ hữu ích nào đó từ cửa hàng Vint.ee !

Kết quả tổng hợp

TênĐiểmCoef
1.Pui Ching Middle School (Macau, China) 3022604
2.Poduga Secondary School1191231
3.Konosha School83771
4.Yaroslav Secondary School no 72821015
5.Gymnázium Boženy Němcové45401
6.Kotlas School No 4.38328
7.University of Malaya36374
8.Szent Anna Görögkatolikus Gimnázium és Technikum (Budapest)34447
9.Vologda State Dairy Academy27275
10.Gaia Kool26308
11.Unknown24364
12.Vologda Stroitelnyi College12135
13.Tallinna Inglise Kolledž12104
14.Nõo Põhikool1299
15.Jakob Westholmi Gümnaasium8106
16.Taiwan Songshan High School of Agriculture and Industry876
17.Kotlas School No 17870
18.Tallinna Reaalkool00
Xếp hạng Tên người dùng Số giải đấu Người hạng nhất Kết quả tổng hợp Điểm trung bình Kết quả tồi nhất
1. mra-pc15 4 3 300 98 100
2. mra-pc4 4 1 290 95 95
3. MishaS 3 0 272 90.7 87
4. mra-pc2 4 0 272 89.3 88
5. mra-pc1 4 0 270 88.3 88
6. PetrPodolsky 3 0 267 89 86
7. tzecv0422 3 0 260 86.7 83
8. mra-pc63 4 0 257 84.5 84
9. anjafo 3 0 256 85.3 82
10. Andrey2008 3 0 254 84.7 82
11. katya 3 0 251 83.7 74
12. mra-pc30 3 0 248 82.7 78
13. idaliisa 3 0 243 81 79
14. Lojza 3 0 243 81 78
15. m.gyenei 4 0 243 79.8 79
16. shangina 3 0 242 80.7 77
17. Kirill14. 3 0 221 73.7 70
18. SlavaK 2 0 176 88 86
19. egorf 2 0 150 75 73
20. NinaG 2 0 148 74 73
21. yuliaV 2 0 147 73.5 72
22. MarianaO 2 0 143 71.5 69
23. AleksandraN 2 0 143 71.5 67
24. Murad 2 0 142 71 71
25. ViktoriaB 2 0 134 67 66
26. mra-pc11 1 0 89 89 89
27. VeronikaS 1 0 85 85 85
28. MBC_SUTLENG 1 0 82 82 82
29. PC丁相勻 1 0 81 81 81
30. AnderSiinmaa 1 0 80 80 80
31. ALT 1 0 79 79 79
32. PC-Adwin32 1 0 78 78 78
33. Ott9 1 0 76 76 76
34. PC-Justina8 1 0 75 75 75
35. ilyaN 1 0 73 73 73
36. IlyaM 1 0 72 72 72
37. Глеб 1 0 70 70 70
38. PC-Jethro22 1 0 69 69 69
39. PC-Anson31 1 0 68 68 68
40. Tung12351 1 0 67 67 67
41. NastjaP 1 0 66 66 66
42. PC- 1 0 65 65 65
43. AleksandrR 1 0 64 64 64
44. PC-Angus32 1 0 63 63 63
45. PC-JAMES6 1 0 62 62 62
46. PC-Gigi 1 0 61 61 61
47. PC-Chris7 1 0 60 60 60
48. PC-Hayes32 1 0 59 59 59
49. PC-Donald26 1 0 58 58 58

Giải đấu

Trò chơi Thời gian bắt đầu Thời lượng Số người chơi Của tôi Vị trí Của tôi Điểm Bảng giải đấu
 Swap Gomoku 2023-12-02T12:00:00+02:00 01h 34mi 36 - Mở
 Swap Gomoku 2024-01-27T12:00:00+02:00 01h 32mi 21 - Mở
 Swap Gomoku 2024-02-24T12:00:00+02:00 01h 25mi 28 - Mở
 Swap Gomoku 2024-03-30T12:00:00+02:00 01h 22mi 12 - Mở