Trainings for World Youth Cup and other tournaments

Thời gian
26.06.2024 - 01.07.2024
Mô tả
Open gomoku and renju tournaments for each level players. Welcome!
4 best results will be counted to total account.
Hệ thống tính điểm giải đấu
Điểm giải đấu của 4 giải đấu tốt nhất sẽ được cộng lại .
Vint.ee Giải thưởng
Quỹ giải thưởng: 119 Tín dụng! *Quỹ giải thưởng sẽ tăng lên một tín dụng khi một người chơi tham gia giải đấu
1. Vị trí 36 Tín dụng
2. Vị trí 29 Tín dụng
3. Vị trí 21 Tín dụng
4. Vị trí 15 Tín dụng
5. Vị trí 11 Tín dụng
6. Vị trí 7 Tín dụng
Bạn nên làm gì với số dư tín dụng trên Vint.ee? Hãy mua cho mình gói đăng ký VIP hoặc một món đồ hữu ích nào đó từ cửa hàng Vint.ee !

Kết quả tổng hợp

Xếp hạng Tên người dùng Số giải đấu Người hạng nhất Kết quả tổng hợp Điểm trung bình Kết quả tồi nhất
1. zhuzhichen 3 0 40 13.3 12
2. allever 4 1 38 9.5 2
3. ouminghan 3 0 26 8.7 8
4. ShiDingrui 2 0 22 11 10
5. Lirui 3 0 20 6.7 6
6. HuaQinyao 2 0 18 9 8
7. XuXirui 2 0 18 9 8
8. LiuMengjie 2 0 18 9 8
9. Zhouchengyu 2 0 18 9 8
10. ZhuYi2022 2 0 18 9 8
11. XuPengWei 1 1 16 16 16
12. alpalikirkan 1 1 16 16 16
13. panguanchen 1 0 16 16 16
14. HuGuCan 2 0 14 7 6
15. LiYang 2 0 14 7 4
16. luyichen14 3 0 14 4.7 2
17. antsuonu 2 0 13 6.5 5
18. Lin Ximeng 1 0 12 12 12
19. Seva 1 0 12 12 12
20. ZhuZhixi 2 0 12 6 4
21. ZhuZiqian 2 0 12 6 4
22. LEEHY 1 0 10 10 10
23. ChenJiaqi 1 0 10 10 10
24. ZhangXijie 1 0 10 10 10
25. Tao 1 0 10 10 10
26. FanYuchen 2 0 10 5 4
27. HaiyouXu 2 0 10 5 0
28. 木木林 2 0 10 5 4
29. Sunyixuan 2 0 10 5 4
30. BianZhenxian 2 0 10 5 4
31. Lojza 1 0 9 9 9
32. 苏州可心 1 0 9 9 9
33. Luxiayan 1 0 8 8 8
34. SuYiran 1 0 8 8 8
35. GuYucheng 2 0 8 4 0
36. zhangziyan 2 0 8 4 4
37. ChengXinyan 1 0 6 6 6
38. xinyang 1 0 6 6 6
39. LiuShuyan 1 0 6 6 6
40. Guocaiqing 1 0 6 6 6
41. HuYiyi 1 0 6 6 6
42. LiaoLetian 1 0 6 6 6
43. 瑾瑜 1 0 6 6 6
44. wangyunhan 1 0 6 6 6
45. Gurglingstem 1 0 6 6 6
46. GaoJunhui 2 0 6 3 0
47. HeNianying 2 0 6 3 0
48. 金子恒 2 0 6 3 2
49. 晓琳 1 0 5 5 5
50. kostjak 1 1 4 4 4
51. PC-houchit 1 0 4 4 4
52. ants 1 0 4 4 4
53. cx519520 1 0 4 4 4
54. YUNRUOZHANG 1 0 4 4 4
55. Zhangyuru 1 0 4 4 4
56. ChenNiu 1 0 4 4 4
57. XuHuanjie 1 0 4 4 4
58. Sunhui 1 0 4 4 4
59. zhousizhe 1 0 4 4 4
60. tt2024 2 0 4 2 0
61. Li Yuening 2 0 4 2 2
62. WangYijia 2 0 4 2 2
63. 阙炜祺 2 0 4 2 2
64. Panyuemeng 1 0 2 2 2
65. ZhouWuBin 1 0 2 2 2
66. anjafo 1 0 2 2 2
67. huangziqian 1 0 2 2 2
68. yangmuchen 1 0 2 2 2
69. 朱叶 1 0 2 2 2
70. WangYuqing 1 0 2 2 2
71. xuyixin408 1 0 2 2 2
72. chenjunyu 1 0 2 2 2
73. Zhousihan 1 0 2 2 2
74. Midori_Ryu 1 0 2 2 2
75. LingXi 1 0 0 0 0
76. MikhailN 1 0 0 0 0
77. Haoyuxuan 2 0 0 0 0
78. TangQinghuan 1 0 0 0 0
79. lujiayu 1 0 0 0 0
80. Green_Dragon 1 0 0 0 0
81. ZhanZipeng 1 0 0 0 0
82. PC-Micaela35 1 0 0 0 0

Giải đấu

Trò chơi Thời gian bắt đầu Thời lượng Số người chơi Của tôi Vị trí Của tôi Điểm Bảng giải đấu
 Swap Gomoku 2024-06-26T13:00:00+03:00 00h 00mi 0 -
 Renju 2024-06-27T13:00:00+03:00 01h 40mi 23 - Mở
 Swap Gomoku 2024-06-28T13:00:00+03:00 00h 18mi 4 - Mở
 Renju 2024-06-29T13:00:00+03:00 01h 52mi 62 - Mở
 Swap Gomoku 2024-06-30T13:00:00+03:00 00h 00mi 0 -
 Renju 2024-07-01T13:00:00+03:00 01h 22mi 30 - Mở