International schoolchildren gomoku online olympiade, gr. A

Thời gian
14.12.2024 - 12.04.2025
Mô tả
For players born 2005-2009 
Hệ thống tính điểm giải đấu
Điểm của 3 giải đấu tốt nhất sẽ được cộng lại, trong đó:
Người đứng đầu nhận 100 điểm
Người đứng thứ 2 nhận 95 điểm
Người đứng thứ 3 nhận 92 điểm
Từ vị trí thứ 4 đến thứ 93 nhận từ 90 đến 1 điểm tương ứng .
Vint.ee Giải thưởng
Quỹ giải thưởng: 63 Tín dụng! *Quỹ giải thưởng sẽ tăng lên một tín dụng khi một người chơi tham gia giải đấu
1. Vị trí 19 Tín dụng
2. Vị trí 15 Tín dụng
3. Vị trí 11 Tín dụng
4. Vị trí 8 Tín dụng
5. Vị trí 6 Tín dụng
6. Vị trí 4 Tín dụng
Bạn nên làm gì với số dư tín dụng trên Vint.ee? Hãy mua cho mình gói đăng ký VIP hoặc một món đồ hữu ích nào đó từ cửa hàng Vint.ee !

Kết quả tổng hợp

TênĐiểmCoef
1.PUI CHING MIDDLE SCHOOL MACAU2131808
2.Gymnázium Uherský Brod66434
3.“V.A. Abramov Podyuzhskaya Secondary School”51502
4.Masaryk University49460
5.“Lomonosov Northern (Arctic) Federal University” (SAFU).43395
6.Lesozavodskaya secondary school, Konosha29330
7.Qingyunli Primary School24221
8.gymnázium Jana Nerudy24198
9.Albrecht High School22400
10. “Vologda State Dairy Farming Academy by N.V. Vereshchagin” (Vologda SDFA)22234
11.Secondary School No.1, Kotlas18258
12.Gaia Kool16279
13."Secondary school No. 72" Yaroslavl16270
14.Tartu Kesklinna Kool15180
15.“Rybinsk State Aviation Technical University named after P.A. Soloviev”12124
16.Zhamkochyan School (Yerevan)10126
17.“N. P. Lavierov Konoshskaya secondary school ”8106
18.Arte Gümnaasium2100
19.Moscow School №151400
Xếp hạng Tên người dùng Số giải đấu Người hạng nhất Kết quả tổng hợp Điểm trung bình Kết quả tồi nhất
1. mra-pc15 4 2 295 96.8 95
2. AloisMikes 4 2 290 95 90
3. mra-pc4 4 0 276 90 89
4. katya 3 0 273 91 88
5. mra-pc2 4 0 270 89.5 89
6. PetrPodolsky 4 0 267 88.5 88
7. mra-pc1 4 0 267 88 85
8. egorf 3 0 251 83.7 80
9. MaksimS 4 0 251 82.3 82
10. idaliisa 3 0 250 83.3 80
11. Nikola 3 0 240 80 73
12. Lukrecja27 3 0 239 79.7 78
13. anjafo 2 0 179 89.5 87
14. SlavaK 2 0 169 84.5 82
15. mygulas 2 0 169 84.5 83
16. yangziyu 2 0 167 83.5 79
17. Petr2509 2 0 150 75 74
18. MishaS 1 0 86 86 86
19. fireann 1 0 83 83 83
20. NinaG 1 0 83 83 83
21. yuliaV 1 0 82 82 82
22. Rafayel 1 0 81 81 81
23. Andrey2008 1 0 81 81 81
24. AleksandraN 1 0 77 77 77
25. karlmartin 1 0 77 77 77
26. AleksandrR 1 0 76 76 76
27. KJMeikop 1 0 75 75 75

Giải đấu

Trò chơi Thời gian bắt đầu Thời lượng Số người chơi Của tôi Vị trí Của tôi Điểm Bảng giải đấu
 Swap Gomoku 2024-12-14T10:00:00+02:00 01h 37mi 21 - Mở
 Swap Gomoku 2025-01-25T10:00:00+02:00 01h 31mi 18 - Mở
 Swap Gomoku 2025-03-01T10:00:00+02:00 01h 06mi 12 - Mở
 Swap Gomoku 2025-04-12T10:00:00+03:00 01h 22mi 12 - Mở