International schoolchildren gomoku online olympiade, gr. C

Thời gian
14.12.2024 - 12.04.2025
Mô tả
Gr. C - For players born 2014 and later, only with pre-registration
Hệ thống tính điểm giải đấu
Điểm của 3 giải đấu tốt nhất sẽ được cộng lại, trong đó:
Người đứng đầu nhận 100 điểm
Người đứng thứ 2 nhận 95 điểm
Người đứng thứ 3 nhận 92 điểm
Từ vị trí thứ 4 đến thứ 93 nhận từ 90 đến 1 điểm tương ứng .
Vint.ee Giải thưởng
Quỹ giải thưởng: 380 Tín dụng! *Quỹ giải thưởng sẽ tăng lên một tín dụng khi một người chơi tham gia giải đấu
1. Vị trí 114 Tín dụng
2. Vị trí 91 Tín dụng
3. Vị trí 68 Tín dụng
4. Vị trí 49 Tín dụng
5. Vị trí 34 Tín dụng
6. Vị trí 23 Tín dụng
Bạn nên làm gì với số dư tín dụng trên Vint.ee? Hãy mua cho mình gói đăng ký VIP hoặc một món đồ hữu ích nào đó từ cửa hàng Vint.ee !

Kết quả tổng hợp

TênĐiểmCoef
1.PUI CHING MIDDLE SCHOOL MACAU3954124
2.Wenhuali Primary School 3223660
3.MACAU BAPTIST COLLEGE2342823
4.“V.A. Abramov Podyuzhskaya Secondary School”2252560
5.“N. P. Lavierov Konoshskaya secondary school ”1501954
6.Kivimäe Põhikool881303
7.Saue Kool60814
8.Tallinna Reaalkool60761
9.Secondary School No. 4, Kotlas58641
10.Jakob Westholmi Gümnaasium52704
11.Gustav Adolfi Gümnaasium48597
12.Nyberg (Yerevan)44529
13.Yaroslav School No3340462
14.Gaia Kool32376
15.New Humanitarian School, Moscow26311
16.Pääsküla Kool26294
17."Secondary school No. 72" Yaroslavl22397
18.Tallinna 32. Keskkool20271
19.New Kidonias 2 primary school18280
20.School of Modern Education, Arkhangelsk16210
21.Tallinna Saksa Gümnaasium12168
22.Saku Gümnaasium12147
23.Nõmme Põhikool10138
24.Hiiu Kool496
25.Viimsi Kool00
Xếp hạng Tên người dùng Số giải đấu Người hạng nhất Kết quả tổng hợp Điểm trung bình Kết quả tồi nhất
1. PC-lsaac20 4 3 300 97.5 100
2. seriozha 4 1 290 96.3 95
3. Pc-oscar 4 0 277 89.8 90
4. PC-justin 4 0 271 86.8 87
5. PC-Donald26 3 0 266 88.7 88
6. PCSiieklong 4 0 260 84.5 84
7. Chloe Chan 3 0 258 86 83
8. PC-Anson31 4 0 255 83.8 81
9. PC-Xavier29 4 0 255 72 77
10. Hanyichen 4 0 254 80.8 80
11. yinyifan 4 0 253 81.8 82
12. PC-Alvin30 4 0 251 82.3 81
13. PC-Zimri8 4 0 249 82.8 83
14. Severn15 4 0 249 79 81
15. mra-pc288 4 0 237 78.5 78
16. JaroslavR 4 0 236 65.8 62
17. mra-pc93 4 0 234 76 75
18. Heruixi 4 0 222 66.5 65
19. PC-AidenC 4 0 219 69.8 71
20. PC-Adwin32 4 0 219 67.3 68
21. Eva2014 4 0 219 61.3 68
22. PC-JAMES6 3 0 218 72.7 64
23. PC-Jolie32 3 0 217 72.3 67
24. mra-pc87 4 0 216 65.3 63
25. wangzimo 4 0 214 68.3 66
26. 柠檬 4 0 213 68 65
27. xushuan 4 0 213 66.3 58
28. PC-Adrian8 4 0 203 50.8 60
29. PC-Quintus31 4 0 201 65.3 60
30. PC-Luis8 4 0 201 63 61
31. katy2014 3 0 199 66.3 61
32. PC-Aiden4 4 0 198 59.5 52
33. Sammichiuis 4 0 192 61.5 54
34. PC-Rebecca18 3 0 189 63 57
35. PC-John12 4 0 186 57.5 56
36. NikitaS 4 0 184 49.5 49
37. pc-geraldo34 3 0 173 57.7 28
38. zhangruyun 4 0 169 47.5 40
39. PC-jay20 4 0 169 46.8 56
40. PC-Alexander 4 0 168 52.5 46
41. PC- 4 0 167 50.8 45
42. PC-Edan41 4 0 167 50 51
43. Oleg2014 4 0 161 44 41
44. MBC-IAMCHI 4 0 161 43.8 43
45. Megan31 4 0 160 51 48
46. PC-Horace3 4 0 158 50 49
47. PC- Vincent 2 0 156 78 71
48. PC-perrin24 4 0 155 48 48
49. Lera2015 4 0 153 41.3 35
50. MBC-CHOSAM 4 0 149 39 41
51. PC-Leyannah 4 0 144 42.5 41
52. PC-Isabel27 3 0 138 46 39
53. Matvei_dam 3 0 137 45.7 34
54. PC-Cayden29W 3 0 131 43.7 23
55. Cshengxuan 4 0 127 39.3 31
56. PC-Marcus3 4 0 121 31.3 36
57. Bruniarius 4 0 117 37.3 34
58. MBC-WANIENG 3 0 112 37.3 3
59. PC-Peony7 4 0 112 30 16
60. PC-Jayden31 4 0 108 27 23
61. MBC-CHIKUAN 4 0 108 27 30
62. PC-Candido 4 0 107 32.5 32
63. PC-Gabri19 4 0 106 32.8 27
64. PC-Elton21 3 0 103 34.3 15
65. PC-Oscar36 3 0 99 33 15
66. Karolina30 4 0 99 28.3 21
67. PC-Yang29 3 0 95 31.7 17
68. PC-Hayden25 3 0 95 31.7 26
69. juss7 2 0 93 46.5 38
70. PC-Blla 3 0 93 31 20
71. PC-Carson 1 0 90 90 90
72. PC-IAN3 4 0 87 26.3 19
73. anovokre 2 0 83 41.5 25
74. Markus76 2 0 83 41.5 33
75. PC-AnsonChan 2 0 82 41 39
76. ukuoskar 3 0 82 27.3 6
77. Seva 1 0 79 79 79
78. Elo10 3 0 76 25.3 7
79. pc-Thomas33 4 0 74 21.3 21
80. Angelina2015 3 0 72 24 17
81. mra-pc64 1 0 70 70 70
82. PC-LauraL 3 0 69 23 20
83. PC-Gigi 3 0 67 22.3 12
84. Kelly Lo 4 0 65 16.5 10
85. MiaKiara 4 0 63 19 14
86. PC-Jayden24 2 0 62 31 10
87. Dmitry 2 0 62 31 11
88. PC-Alice 4 0 62 15.5 17
89. PC-Nathan24 1 0 61 61 61
90. MBC-ITENG 4 0 60 17 11
91. PC-venus22 2 0 56 28 9
92. MBC_POKSAM 4 0 54 14.5 13
93. PC-Jethro22 1 0 52 52 52
94. PC-Kevin16 3 0 50 16.7 6
95. PC-kian34 4 0 50 14.3 10
96. PC-hayden 21 1 0 49 49 49
97. markerik1234 1 0 47 47 47
98. Kostja_Kraev 2 0 47 23.5 9
99. PC-Ivanna5 2 0 43 21.5 16
100. MBC-MOUIONG 4 0 42 10.5 2
101. PC-sundia16 2 0 41 20.5 11
102. PC-shaina26 3 0 41 13.7 0
103. SMK 1 0 34 34 34
104. Marmar19 2 0 34 17 5
105. Vivian_V 1 0 32 32 32
106. Harris 2 0 31 15.5 8
107. MBC-IOKIENG1 2 0 31 15.5 12
108. robinu15 3 0 31 10.3 0
109. PC-ChaUn 3 0 27 9 2
110. RoaldS 1 0 24 24 24
111. Roko2 1 0 19 19 19
112. rencu20 1 0 19 19 19
113. MBC-CHICHEN0 4 0 17 4.3 0
114. ChristianP 1 0 15 15 15
115. janx200 1 0 13 13 13
116. lukasanton 1 0 10 10 10
117. warnemünde 1 0 9 9 9
118. Marcel.jwg 1 0 6 6 6
119. Amir Dibou 1 0 5 5 5
120. Егор 2 0 5 2.5 0
121. MiraGer 2 0 3 1.5 0
122. Oliver21 1 0 2 2 2
123. oskarpokk 1 0 1 1 1
124. selena 1 0 0 0 0
125. Nastya 1 0 0 0 0
126. johanku 1 0 0 0 0
127. Sedunov 1 0 0 0 0
128. KostjaB 1 0 0 0 0

Giải đấu

Trò chơi Thời gian bắt đầu Thời lượng Số người chơi Của tôi Vị trí Của tôi Điểm Bảng giải đấu
 Swap Gomoku 2024-12-14T10:00:00+02:00 01h 56mi 105 - Mở
 Swap Gomoku 2025-01-25T10:00:00+02:00 01h 50mi 97 - Mở
 Swap Gomoku 2025-03-01T10:00:00+02:00 01h 58mi 86 - Mở
 Swap Gomoku 2025-04-12T10:00:00+03:00 01h 49mi 92 - Mở