Rahvusvaheline gomoku-rendžu treeningsari (International training serie)

Thời gian
08.01.2021 - 16.01.2021
Mô tả
Väike sari neile gomoku-rendžufännidele, kel praegusel ajal keeruline näost-näkku koguneda.
Hệ thống tính điểm giải đấu
Điểm của 4 giải đấu tốt nhất sẽ được cộng lại, trong đó:
Người đứng đầu nhận 100 điểm
Người đứng thứ 2 nhận 95 điểm
Người đứng thứ 3 nhận 92 điểm
Từ vị trí thứ 4 đến thứ 93 nhận từ 90 đến 1 điểm tương ứng .
Vint.ee Giải thưởng
Quỹ giải thưởng: 160 Tín dụng! *Quỹ giải thưởng sẽ tăng lên một tín dụng khi một người chơi tham gia giải đấu
1. Vị trí 48 Tín dụng
2. Vị trí 38 Tín dụng
3. Vị trí 29 Tín dụng
4. Vị trí 21 Tín dụng
5. Vị trí 14 Tín dụng
6. Vị trí 10 Tín dụng
Bạn nên làm gì với số dư tín dụng trên Vint.ee? Hãy mua cho mình gói đăng ký VIP hoặc một món đồ hữu ích nào đó từ cửa hàng Vint.ee !

Kết quả tổng hợp

Xếp hạng Tên người dùng Số giải đấu Người hạng nhất Kết quả tổng hợp Điểm trung bình Kết quả tồi nhất
1. AlexPin 6 4 400 98.3 100
2. Mariia-Petr 6 0 369 90.2 89
3. seriozha 6 0 366 88.7 90
4. VladV 5 0 354 88 87
5. Antspaidest 4 0 353 88.3 84
6. churikova-d 6 0 349 85.5 86
7. Lev7 5 0 348 84.2 84
8. idaliisa 6 0 330 76.5 76
9. kostjak 4 0 309 77.3 70
10. AnniA 5 0 307 71.6 74
11. alisas 4 0 295 73.8 56
12. antsuonu 3 0 257 85.7 79
13. jesperk 3 0 240 80 75
14. tristant 3 0 234 78 73
15. TõnisV 3 0 229 76.3 75
16. mra-pc2 2 1 185 92.5 85
17. allever 2 0 183 91.5 88
18. kenyuan 2 0 178 89 88
19. PC-Hayden41 2 0 172 86 82
20. mra-pc12 2 0 160 80 74
21. mra-pc7 2 0 159 79.5 77
22. mra-pc15 2 0 156 78 69
23. mihkell 2 0 156 78 78
24. mra-pc30 2 0 153 76.5 72
25. mra-pc39 2 0 152 76 74
26. MadisV2 2 0 149 74.5 71
27. polinaY 2 0 148 74 63
28. mra-pc13 2 0 144 72 68
29. BanWave 2 0 139 69.5 58
30. rain59 2 0 139 69.5 59
31. FedorBC 2 0 136 68 57
32. MRA-PC81 2 0 123 61.5 54
33. PC-Peggyy 2 0 122 61 60
34. erik14 2 0 119 59.5 49
35. beilli 1 1 100 100 100
36. danila2001 1 0 95 95 95
37. mra-pc1 1 0 92 92 92
38. hollinger 1 0 89 89 89
39. PaulJohann 1 0 88 88 88
40. gorbachev-d 1 0 86 86 86
41. dima10 1 0 86 86 86
42. mra-pc92 1 0 86 86 86
43. martin20 1 0 85 85 85
44. MarinaO 1 0 84 84 84
45. mra-pc11 1 0 84 84 84
46. Krisztina 1 0 83 83 83
47. laura20 1 0 83 83 83
48. Taavipark 1 0 83 83 83
49. Hannes100 1 0 82 82 82
50. kacsa 1 0 81 81 81
51. mra-pc200 1 0 81 81 81
52. mra-pc78 1 0 80 80 80
53. DenisO 1 0 80 80 80
54. PC_Yanki20 1 0 78 78 78
55. MaksimAf 1 0 77 77 77
56. PC_Julian 1 0 77 77 77
57. PC_Chun 1 0 76 76 76
58. sander9 1 0 75 75 75
59. mra-pc24 1 0 75 75 75
60. kuusik3 1 0 74 74 74
61. fireann 1 0 73 73 73
62. RKSeesti 1 0 72 72 72
63. Tarvi-8 1 0 72 72 72
64. Marco38Lai 1 0 72 72 72
65. mra-pc62 1 0 71 71 71
66. mra-pc44 1 0 71 71 71
67. mra-pc83 1 0 70 70 70
68. TONG 1 0 69 69 69
69. mra-pc105 1 0 68 68 68
70. mra-pc109 1 0 67 67 67
71. mago-pc2 1 0 67 67 67
72. mra-pc35 1 0 66 66 66
73. Hogen2009 1 0 65 65 65
74. mra-pc91 1 0 65 65 65
75. PC-kazuki 1 0 64 64 64
76. AlexU 1 0 64 64 64
77. mra-pc108 1 0 62 62 62
78. mra-pc8 1 0 61 61 61
79. mra-pc70 1 0 61 61 61
80. jeimsgd 1 0 60 60 60
81. PC-Nigo 1 0 59 59 59
82. PC_Teng01 1 0 58 58 58
83. mra-pc43 1 0 57 57 57
84. PC_sally 1 0 55 55 55
85. PC-wong02 1 0 53 53 53
86. CHANXUERU 1 0 52 52 52
87. mra-pc61 1 0 50 50 50

Giải đấu

Trò chơi Thời gian bắt đầu Thời lượng Số người chơi Của tôi Vị trí Của tôi Điểm Bảng giải đấu
 Swap Gomoku 2021-01-08T14:00:00+02:00 01h 31mi 22 - Mở
 Renju 2021-01-09T14:00:00+02:00 01h 43mi 45 - Mở
 Swap Gomoku 2021-01-10T14:00:00+02:00 01h 17mi 25 - Mở
 Renju 2021-01-12T14:00:00+02:00 01h 19mi 13 - Mở
 Swap Gomoku 2021-01-14T14:00:00+02:00 01h 22mi 18 - Mở
 Renju 2021-01-16T14:00:00+02:00 01h 35mi 37 - Mở